TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méson

danh từ giống đực (m)
/me.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

méson nghĩa là mezon.

Nghĩa của méson

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Mezon.

Dạng từ của méson

Đi với mạo từ: un méson · le méson

Số nhiềumésons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meson

Câu hỏi thường gặp

méson nghĩa là gì?

méson (danh từ) nghĩa là mezon.

méson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méson (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ̃/.

méson là giống đực hay giống cái?

méson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.