TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésomère

giọng máy của trình duyệt

mésomère nghĩa là trung phân.

Nghĩa của mésomère

Tính từ

  1. Hóa học Mezome, trung phân.

Dạng từ của mésomère

Số nhiềumésomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mesomeric

Câu hỏi thường gặp

mésomère nghĩa là gì?

mésomère (tính từ) nghĩa là trung phân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.