TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésoderme

danh từ giống đực (m)
/me.zɔ.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

mésoderme nghĩa là lá giữa.

Nghĩa của mésoderme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Lá giữa.

Dạng từ của mésoderme

Đi với mạo từ: un mésoderme · le mésoderme

Số nhiềumésodermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesoderm (tissue produced by gastrulation)

Câu hỏi thường gặp

mésoderme nghĩa là gì?

mésoderme (danh từ) nghĩa là lá giữa.

mésoderme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésoderme (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ.dɛʁm/.

mésoderme là giống đực hay giống cái?

mésoderme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.