TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésocarpe

danh từ giống đực (m)
/me.zɔ.kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

mésocarpe nghĩa là vỏ quả giữa.

Nghĩa của mésocarpe

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Vỏ quả giữa.

Dạng từ của mésocarpe

Đi với mạo từ: un mésocarpe · le mésocarpe

Số nhiềumésocarpes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesocarp

Câu hỏi thường gặp

mésocarpe nghĩa là gì?

mésocarpe (danh từ) nghĩa là vỏ quả giữa.

mésocarpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésocarpe (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ.kaʁp/.

mésocarpe là giống đực hay giống cái?

mésocarpe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.