mésembryanthème
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
mésembryanthème nghĩa là cây giọt băng.
Nghĩa của mésembryanthème
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây giọt băng.
Dạng từ của mésembryanthème
Đi với mạo từ: un mésembryanthème · le mésembryanthème
| Số nhiều | mésembryanthèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mesembryanthemum
Câu hỏi thường gặp
mésembryanthème nghĩa là gì?
mésembryanthème (danh từ) nghĩa là cây giọt băng.
mésembryanthème là giống đực hay giống cái?
mésembryanthème là danh từ giống đực (dùng với un, le).