mésalliance
mésalliance nghĩa là Cuộc hôn nhân không tương xứng.
Nghĩa của mésalliance
Danh từ · giống cái
- Cuộc hôn nhân không tương xứng.
Dạng từ của mésalliance
Đi với mạo từ: une mésalliance · la mésalliance
| Số nhiều | mésalliances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ misalliance, mésalliance
Câu hỏi thường gặp
mésalliance nghĩa là gì?
mésalliance (danh từ) nghĩa là Cuộc hôn nhân không tương xứng.
mésalliance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésalliance (giọng Pháp chuẩn): /me.za.ljɑ̃s/.
mésalliance là giống đực hay giống cái?
mésalliance là danh từ giống cái (dùng với une, la).