TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mérovingien

/me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mérovingien nghĩa là (thuộc) dòng Mê-rô-vê (dòng vua ở Pháp).

Nghĩa của mérovingien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) dòng Mê-rô-vê (dòng vua ở Pháp).

Dạng từ của mérovingien

Số nhiềuMérovingiens
Giống cáimérovingienne /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛn/
Giống cái số nhiềumérovingiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Merovingian
  • Danh từ Merovingian

Câu hỏi thường gặp

mérovingien nghĩa là gì?

mérovingien (tính từ) nghĩa là (thuộc) dòng Mê-rô-vê (dòng vua ở Pháp).

mérovingien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mérovingien (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁɔ.vɛ̃.ʒjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.