TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méritoire

/me.ʁi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

méritoire nghĩa là đáng khen, đáng thưởng.

Nghĩa của méritoire

Tính từ

  1. Đáng khen; đáng thưởng.
    • Action méritoirehành động đáng khen

Dạng từ của méritoire

Số nhiềuméritoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méritoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meritorious, praiseworthy, commendable

Câu hỏi thường gặp

méritoire nghĩa là gì?

méritoire (tính từ) nghĩa là đáng khen, đáng thưởng.

méritoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méritoire (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁi.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.