TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méplat

danh từ giống đực (m)
/me.pla/ giọng máy của trình duyệt

méplat nghĩa là chỗ phẳng, mỏng.

Nghĩa của méplat

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ phẳng.
    • Méplats du visagechỗ phẳng ở mặt

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mỏng.
    • Bas-relief méplat(nghệ thuật) nổi thấp mỏng

Dạng từ của méplat

Đi với mạo từ: un méplat · le méplat

Số nhiềuméplats
Giống cáiméplate
Giống cái số nhiềuméplates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méplat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flat
  • Danh từ plane

Câu hỏi thường gặp

méplat nghĩa là gì?

méplat (danh từ, tính từ) nghĩa là chỗ phẳng, mỏng.

méplat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méplat (giọng Pháp chuẩn): /me.pla/.

méplat là giống đực hay giống cái?

méplat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.