méplat
danh từ giống đực (m)
/me.pla/ giọng máy của trình duyệt
méplat nghĩa là chỗ phẳng, mỏng.
Nghĩa của méplat
Danh từ · giống đực
- Chỗ phẳng.
- Méplats du visagechỗ phẳng ở mặt
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Mỏng.
- Bas-relief méplat(nghệ thuật) nổi thấp mỏng
Dạng từ của méplat
Đi với mạo từ: un méplat · le méplat
| Số nhiều | méplats |
| Giống cái | méplate |
| Giống cái số nhiều | méplates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méplat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flat
- Danh từ plane
Câu hỏi thường gặp
méplat nghĩa là gì?
méplat (danh từ, tính từ) nghĩa là chỗ phẳng, mỏng.
méplat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méplat (giọng Pháp chuẩn): /me.pla/.
méplat là giống đực hay giống cái?
méplat là danh từ giống đực (dùng với un, le).