TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méphitique

/me.fi.tik/ giọng máy của trình duyệt

méphitique nghĩa là hôi thối.

Nghĩa của méphitique

Tính từ

  1. Hôi thối.
    • Gaz méphitiquekhí hôi thối

Dạng từ của méphitique

Số nhiềuméphitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mephitic

Câu hỏi thường gặp

méphitique nghĩa là gì?

méphitique (tính từ) nghĩa là hôi thối.

méphitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méphitique (giọng Pháp chuẩn): /me.fi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.