TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méphistophélique

/me.fis.tɔ.fe.lik/ giọng máy của trình duyệt

méphistophélique nghĩa là quỷ quái.

Nghĩa của méphistophélique

Tính từ

  1. Quỷ quái.
    • Rire méphistophéliquecái cười quỷ quái

Dạng từ của méphistophélique

Số nhiềuméphistophéliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mephistophelean

Câu hỏi thường gặp

méphistophélique nghĩa là gì?

méphistophélique (tính từ) nghĩa là quỷ quái.

méphistophélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méphistophélique (giọng Pháp chuẩn): /me.fis.tɔ.fe.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.