TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méphitisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

méphitisme nghĩa là Sự đầu độc không khí (bởi khí hôi thối).

Nghĩa của méphitisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự đầu độc không khí (bởi khí hôi thối).

Dạng từ của méphitisme

Đi với mạo từ: un méphitisme · le méphitisme

Số nhiềuméphitismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mephitism

Câu hỏi thường gặp

méphitisme nghĩa là gì?

méphitisme (danh từ) nghĩa là Sự đầu độc không khí (bởi khí hôi thối).

méphitisme là giống đực hay giống cái?

méphitisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.