TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménorragie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ménorragie nghĩa là chứng rong kinh.

Nghĩa của ménorragie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng rong kinh.

Dạng từ của ménorragie

Đi với mạo từ: une ménorragie · la ménorragie

Số nhiềuménorragies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menorrhagia

Câu hỏi thường gặp

ménorragie nghĩa là gì?

ménorragie (danh từ) nghĩa là chứng rong kinh.

ménorragie là giống đực hay giống cái?

ménorragie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.