TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ménologe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ménologe nghĩa là liệt truyện các thánh.

Nghĩa của ménologe

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Liệt truyện các thánh (giáo hội Hy lạp).

Dạng từ của ménologe

Đi với mạo từ: un ménologe · le ménologe

Số nhiềuménologes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menologium, a monthly record, particularly in certain Christian contexts

Câu hỏi thường gặp

ménologe nghĩa là gì?

ménologe (danh từ) nghĩa là liệt truyện các thánh.

ménologe là giống đực hay giống cái?

ménologe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.