TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méningitique

giọng máy của trình duyệt

méningitique nghĩa là Người bị viêm màng não.

Nghĩa của méningitique

Danh từ

  1. Y học Người bị viêm màng não.

Tính từ

  1. xem méningite — Viêm màng não.

Dạng từ của méningitique

Số nhiềuméningitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meningitic

Câu hỏi thường gặp

méningitique nghĩa là gì?

méningitique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị viêm màng não.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.