méningitique
giọng máy của trình duyệt
méningitique nghĩa là Người bị viêm màng não.
Nghĩa của méningitique
Danh từ
- Y học Người bị viêm màng não.
Tính từ
- xem méningite — Viêm màng não.
Dạng từ của méningitique
| Số nhiều | méningitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meningitic
Câu hỏi thường gặp
méningitique nghĩa là gì?
méningitique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị viêm màng não.