TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mémoration

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mémoration nghĩa là sự tích ký.

Nghĩa của mémoration

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Sự tích hợp ký ức, sự tích ký.

Dạng từ của mémoration

Đi với mạo từ: une mémoration · la mémoration

Số nhiềumémorations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remembrance

Câu hỏi thường gặp

mémoration nghĩa là gì?

mémoration (danh từ) nghĩa là sự tích ký.

mémoration là giống đực hay giống cái?

mémoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.