mémoration
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
mémoration nghĩa là sự tích ký.
Nghĩa của mémoration
Danh từ · giống cái
- Tâm lý học Sự tích hợp ký ức, sự tích ký.
Dạng từ của mémoration
Đi với mạo từ: une mémoration · la mémoration
| Số nhiều | mémorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remembrance
Câu hỏi thường gặp
mémoration nghĩa là gì?
mémoration (danh từ) nghĩa là sự tích ký.
mémoration là giống đực hay giống cái?
mémoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).