méiose
danh từ giống cái (f)
/mej.joz/ giọng máy của trình duyệt
méiose nghĩa là sự giảm phâm.
Nghĩa của méiose
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Sự phân bào giảm nhiễm, sự giảm phâm.
Dạng từ của méiose
Đi với mạo từ: une méiose · la méiose
| Số nhiều | méioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meiosis (cell division of a diploid cell into four haploid cells, which develop to produce gametes)
Câu hỏi thường gặp
méiose nghĩa là gì?
méiose (danh từ) nghĩa là sự giảm phâm.
méiose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méiose (giọng Pháp chuẩn): /mej.joz/.
méiose là giống đực hay giống cái?
méiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).