TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méiose

danh từ giống cái (f)
/mej.joz/ giọng máy của trình duyệt

méiose nghĩa là sự giảm phâm.

Nghĩa của méiose

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự phân bào giảm nhiễm, sự giảm phâm.

Dạng từ của méiose

Đi với mạo từ: une méiose · la méiose

Số nhiềuméioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meiosis (cell division of a diploid cell into four haploid cells, which develop to produce gametes)

Câu hỏi thường gặp

méiose nghĩa là gì?

méiose (danh từ) nghĩa là sự giảm phâm.

méiose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méiose (giọng Pháp chuẩn): /mej.joz/.

méiose là giống đực hay giống cái?

méiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.