méiotique
/mejɔtik/ giọng máy của trình duyệt
méiotique nghĩa là Xem méiose.
Nghĩa của méiotique
Tính từ
- xem méiose — Sự phân bào giảm nhiễm, sự giảm phâm.
Dạng từ của méiotique
| Số nhiều | méiotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meiotic
Câu hỏi thường gặp
méiotique nghĩa là gì?
méiotique (tính từ) nghĩa là Xem méiose.
méiotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méiotique (giọng Pháp chuẩn): /mejɔtik/.