TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méhariste

danh từ giống đực (m)
/me.a.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

méhariste nghĩa là lính cưỡi lạc đà.

Nghĩa của méhariste

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lính cưỡi lạc đà.

Dạng từ của méhariste

Đi với mạo từ: un méhariste · le méhariste

Số nhiềuméharistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dromedary rider, especially of a mehari, sometimes as part of camelry

Câu hỏi thường gặp

méhariste nghĩa là gì?

méhariste (danh từ) nghĩa là lính cưỡi lạc đà.

méhariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méhariste (giọng Pháp chuẩn): /me.a.ʁist/.

méhariste là giống đực hay giống cái?

méhariste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.