méhariste
danh từ giống đực (m)
/me.a.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
méhariste nghĩa là lính cưỡi lạc đà.
Nghĩa của méhariste
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Lính cưỡi lạc đà.
Dạng từ của méhariste
Đi với mạo từ: un méhariste · le méhariste
| Số nhiều | méharistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dromedary rider, especially of a mehari, sometimes as part of camelry
Câu hỏi thường gặp
méhariste nghĩa là gì?
méhariste (danh từ) nghĩa là lính cưỡi lạc đà.
méhariste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méhariste (giọng Pháp chuẩn): /me.a.ʁist/.
méhariste là giống đực hay giống cái?
méhariste là danh từ giống đực (dùng với un, le).