TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégère

danh từ giống cái (f)
/me.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mégère nghĩa là mụ ác mó.

Nghĩa của mégère

Danh từ · giống cái

  1. Mụ ác mó.

Dạng từ của mégère

Đi với mạo từ: une mégère · la mégère

Số nhiềumégères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrew, vixen (ill-tempered woman); wall brown

Câu hỏi thường gặp

mégère nghĩa là gì?

mégère (danh từ) nghĩa là mụ ác mó.

mégère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégère (giọng Pháp chuẩn): /me.ʒɛʁ/.

mégère là giống đực hay giống cái?

mégère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.