mégohmmètre
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
mégohmmètre nghĩa là megom kế.
Nghĩa của mégohmmètre
Danh từ · giống đực
- Điện học Megom kế.
Dạng từ của mégohmmètre
Đi với mạo từ: un mégohmmètre · le mégohmmètre
| Số nhiều | mégohmmètres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megohmmeter
Câu hỏi thường gặp
mégohmmètre nghĩa là gì?
mégohmmètre (danh từ) nghĩa là megom kế.
mégohmmètre là giống đực hay giống cái?
mégohmmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).