mégot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
mégot nghĩa là mẩu thuốc lá.
Nghĩa của mégot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Mẩu thuốc lá.
Dạng từ của mégot
Đi với mạo từ: un mégot · le mégot
| Số nhiều | mégots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cigarette butt, fag end
Câu hỏi thường gặp
mégot nghĩa là gì?
mégot (danh từ) nghĩa là mẩu thuốc lá.
mégot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégot (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡo/.
mégot là giống đực hay giống cái?
mégot là danh từ giống đực (dùng với un, le).