TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

mégot nghĩa là mẩu thuốc lá.

Nghĩa của mégot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Mẩu thuốc lá.

Dạng từ của mégot

Đi với mạo từ: un mégot · le mégot

Số nhiềumégots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigarette butt, fag end

Câu hỏi thường gặp

mégot nghĩa là gì?

mégot (danh từ) nghĩa là mẩu thuốc lá.

mégot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégot (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡo/.

mégot là giống đực hay giống cái?

mégot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.