mégacôlon
danh từ giống đực (m)
/megakolɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mégacôlon nghĩa là chứng to ruột kết.
Nghĩa của mégacôlon
Danh từ · giống đực
- Y học Chứng to ruột kết.
Dạng từ của mégacôlon
Đi với mạo từ: un mégacôlon · le mégacôlon
| Số nhiều | mégacôlons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megacolon (all senses)
Câu hỏi thường gặp
mégacôlon nghĩa là gì?
mégacôlon (danh từ) nghĩa là chứng to ruột kết.
mégacôlon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégacôlon (giọng Pháp chuẩn): /megakolɔ̃/.
mégacôlon là giống đực hay giống cái?
mégacôlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).