TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégacôlon

danh từ giống đực (m)
/megakolɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mégacôlon nghĩa là chứng to ruột kết.

Nghĩa của mégacôlon

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng to ruột kết.

Dạng từ của mégacôlon

Đi với mạo từ: un mégacôlon · le mégacôlon

Số nhiềumégacôlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megacolon (all senses)

Câu hỏi thường gặp

mégacôlon nghĩa là gì?

mégacôlon (danh từ) nghĩa là chứng to ruột kết.

mégacôlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégacôlon (giọng Pháp chuẩn): /megakolɔ̃/.

mégacôlon là giống đực hay giống cái?

mégacôlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.