TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégahertz

danh từ giống đực (m)
/me.ɡa.ɛʁts/ giọng máy của trình duyệt

mégahertz nghĩa là Megahec.

Nghĩa của mégahertz

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Megahec.

Dạng từ của mégahertz

Đi với mạo từ: un mégahertz · le mégahertz

Câu hỏi thường gặp

mégahertz nghĩa là gì?

mégahertz (danh từ) nghĩa là Megahec.

mégahertz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégahertz (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.ɛʁts/.

mégahertz là giống đực hay giống cái?

mégahertz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.