TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méforme

danh từ giống cái (f)
/mefɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

méforme nghĩa là thể lực kém.

Nghĩa của méforme

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Thể lực kém.

Dạng từ của méforme

Đi với mạo từ: une méforme · la méforme

Số nhiềuméformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lack of fitness, being out of shape

Câu hỏi thường gặp

méforme nghĩa là gì?

méforme (danh từ) nghĩa là thể lực kém.

méforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méforme (giọng Pháp chuẩn): /mefɔʁm/.

méforme là giống đực hay giống cái?

méforme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.