médium
/me.djɔm/ giọng máy của trình duyệt
médium nghĩa là ông đồng, đồng cốt, khoảng âm giữa.
Nghĩa của médium
Danh từ · giống đực
- Ông đồng, đồng cốt.
- Âm nhạc Khoảng âm giữa (của giọng nữ).
- Hội họa Chất pha màu.
- Triết học Đoạn giữa (luận ba đoạn).
Dạng từ của médium
Đi với mạo từ: un médium · le médium
| Số nhiều | médiums |
Họ từ của médium
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle register; medium (a person who contacts the dead)
Câu hỏi thường gặp
médium nghĩa là gì?
médium (danh từ) nghĩa là ông đồng, đồng cốt, khoảng âm giữa.
médium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médium (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔm/.
médium là giống đực hay giống cái?
médium là danh từ giống đực (dùng với un, le).