TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médium

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/me.djɔm/ giọng máy của trình duyệt

médium nghĩa là ông đồng, đồng cốt, khoảng âm giữa.

Nghĩa của médium

Danh từ · giống đực

  1. Ông đồng, đồng cốt.
  2. Âm nhạc Khoảng âm giữa (của giọng nữ).
  3. Hội họa Chất pha màu.
  4. Triết học Đoạn giữa (luận ba đoạn).

Dạng từ của médium

Đi với mạo từ: un médium · le médium

Số nhiềumédiums

Họ từ của médium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle register; medium (a person who contacts the dead)

Câu hỏi thường gặp

médium nghĩa là gì?

médium (danh từ) nghĩa là ông đồng, đồng cốt, khoảng âm giữa.

médium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médium (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔm/.

médium là giống đực hay giống cái?

médium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.