médiumnique
/me.djɔm.nik/ giọng máy của trình duyệt
médiumnique nghĩa là Xem médium.
Nghĩa của médiumnique
Tính từ
- xem médium — Ông đồng, đồng cốt.
Dạng từ của médiumnique
| Số nhiều | médiumniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mediumistic
Câu hỏi thường gặp
médiumnique nghĩa là gì?
médiumnique (tính từ) nghĩa là Xem médium.
médiumnique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiumnique (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔm.nik/.