TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiumnique

/me.djɔm.nik/ giọng máy của trình duyệt

médiumnique nghĩa là Xem médium.

Nghĩa của médiumnique

Tính từ

  1. xem médium — Ông đồng, đồng cốt.

Dạng từ của médiumnique

Số nhiềumédiumniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mediumistic

Câu hỏi thường gặp

médiumnique nghĩa là gì?

médiumnique (tính từ) nghĩa là Xem médium.

médiumnique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médiumnique (giọng Pháp chuẩn): /me.djɔm.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.