TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méditerranéen

/me.di.tɛ.ʁa.ne.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

méditerranéen nghĩa là Thuộc Địa Trung Hải.

Nghĩa của méditerranéen

Tính từ

  1. Thuộc Địa Trung Hải.
    • Climat méditerranéenkhí hậu Địa Trung Hải

Dạng từ của méditerranéen

Số nhiềuméditerranéens
Giống cáiméditerranéenne /me.di.tɛ.ʁa.ne.ɛn/
Giống cái số nhiềuméditerranéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mediterranean

Câu hỏi thường gặp

méditerranéen nghĩa là gì?

méditerranéen (tính từ) nghĩa là Thuộc Địa Trung Hải.

méditerranéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méditerranéen (giọng Pháp chuẩn): /me.di.tɛ.ʁa.ne.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.