TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méditation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.di.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

méditation nghĩa là sự trầm ngâm, sự đăm chiêu, tập trầm tư.

Nghĩa của méditation

Danh từ · giống cái

  1. Sự trầm ngâm, sự đăm chiêu, sự trầm tư mặc tưởng.
    • Être plongé dans la méditationtrầm ngâm suy nghĩ
  2. Tập trầm tư.
    • Méditations de Lamartinetập trầm tư của La-mac-tin
  3. Tôn giáo Sự nhập định.

Dạng từ của méditation

Đi với mạo từ: une méditation · la méditation

Số nhiềuméditations

Câu ví dụ với méditation

  • La méditation ne coûte rien mais ça prend du temps. Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3346966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meditation, mindfulness; deep reflection, deep thought

Câu hỏi thường gặp

méditation nghĩa là gì?

méditation (danh từ) nghĩa là sự trầm ngâm, sự đăm chiêu, tập trầm tư.

méditation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méditation (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ta.sjɔ̃/.

méditation là giống đực hay giống cái?

méditation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.