TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méditatif

/me.di.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

méditatif nghĩa là trầm ngâm, đăm chiêu.

Nghĩa của méditatif

Tính từ

  1. Trầm ngâm, đăm chiêu; trầm tư mặc tưởng.
    • Air méditatifvẻ đăm chiêu
    • Poète méditatifnhà thơ trầm tư mặc tưởng

Dạng từ của méditatif

Số nhiềuméditatifs
Giống cáiméditative /me.di.ta.tiv/
Giống cái số nhiềuméditatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meditative, thoughtful

Câu hỏi thường gặp

méditatif nghĩa là gì?

méditatif (tính từ) nghĩa là trầm ngâm, đăm chiêu.

méditatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méditatif (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.