méditatif
/me.di.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
méditatif nghĩa là trầm ngâm, đăm chiêu.
Nghĩa của méditatif
Tính từ
- Trầm ngâm, đăm chiêu; trầm tư mặc tưởng.
- Air méditatifvẻ đăm chiêu
- Poète méditatifnhà thơ trầm tư mặc tưởng
Dạng từ của méditatif
| Số nhiều | méditatifs |
| Giống cái | méditative /me.di.ta.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | méditatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meditative, thoughtful
Câu hỏi thường gặp
méditatif nghĩa là gì?
méditatif (tính từ) nghĩa là trầm ngâm, đăm chiêu.
méditatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méditatif (giọng Pháp chuẩn): /me.di.ta.tif/.