TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médiale

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

médiale nghĩa là trung trị.

Nghĩa của médiale

Danh từ · giống cái

  1. Trung trị (thống kê).

Dạng từ của médiale

Đi với mạo từ: une médiale · la médiale

Câu hỏi thường gặp

médiale nghĩa là gì?

médiale (danh từ) nghĩa là trung trị.

médiale là giống đực hay giống cái?

médiale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.