TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médailliste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

médailliste nghĩa là thợ làm huy chương, người chơi huy chương.

Nghĩa của médailliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ làm huy chương.
  2. Người chơi huy chương, người sưu tập huy chương.

Dạng từ của médailliste

Số nhiềumédaillistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medal-maker; a lover or collector of medals

Câu hỏi thường gặp

médailliste nghĩa là gì?

médailliste (danh từ) nghĩa là thợ làm huy chương, người chơi huy chương.

médailliste là giống đực hay giống cái?

médailliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.