mâtereau nghĩa là cột buồm con, cột tín hiệu thấp.
Nghĩa của mâtereau
Danh từ · giống đực
Hàng hải Cột buồm con.
Đường sắt Cột tín hiệu thấp.
Dạng từ của mâtereau
Đi với mạo từ: un mâtereau · le mâtereau
Câu hỏi thường gặp
mâtereau nghĩa là gì?
mâtereau (danh từ) nghĩa là cột buồm con, cột tín hiệu thấp.
mâtereau là giống đực hay giống cái?
mâtereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.