TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lyophile

giọng máy của trình duyệt

lyophile nghĩa là ưa dung môi.

Nghĩa của lyophile

Tính từ

  1. Ưa dung môi (keo).

Dạng từ của lyophile

Số nhiềulyophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lyophile

Câu hỏi thường gặp

lyophile nghĩa là gì?

lyophile (tính từ) nghĩa là ưa dung môi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.