liseur
/li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
liseur nghĩa là ham đọc, người ham đọc, thợ trổ hoa.
Nghĩa của liseur
Tính từ
- Ham đọc.
Danh từ · giống đực
- Người ham đọc.
- Ngành dệt Thợ trổ hoa.
Dạng từ của liseur
| Số nhiều | liseurs |
| Giống cái | liseuse /li.zøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reader (one who reads); habitual reader; bookworm
Câu hỏi thường gặp
liseur nghĩa là gì?
liseur (tính từ, danh từ) nghĩa là ham đọc, người ham đọc, thợ trổ hoa.
liseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liseur (giọng Pháp chuẩn): /li.zœʁ/.