TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liseur

/li.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

liseur nghĩa là ham đọc, người ham đọc, thợ trổ hoa.

Nghĩa của liseur

Tính từ

  1. Ham đọc.

Danh từ · giống đực

  1. Người ham đọc.
  2. Ngành dệt Thợ trổ hoa.

Dạng từ của liseur

Số nhiềuliseurs
Giống cáiliseuse /li.zøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reader (one who reads); habitual reader; bookworm

Câu hỏi thường gặp

liseur nghĩa là gì?

liseur (tính từ, danh từ) nghĩa là ham đọc, người ham đọc, thợ trổ hoa.

liseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liseur (giọng Pháp chuẩn): /li.zœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.