TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liseuse

/li.zøz/ giọng máy của trình duyệt

liseuse nghĩa là Xem liseur.

Nghĩa của liseuse

Tính từ

  1. xem liseur — Ham đọc.

Dạng từ của liseuse

Số nhiềuliseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of liseur; a nightgown, a bedjacket, a garment useful when reading in bed; a small paperknife used to open uncut books, also useful as a bookmark; a dust jacket (removable book cover)

Câu hỏi thường gặp

liseuse nghĩa là gì?

liseuse (tính từ) nghĩa là Xem liseur.

liseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liseuse (giọng Pháp chuẩn): /li.zøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.