liseuse
/li.zøz/ giọng máy của trình duyệt
liseuse nghĩa là Xem liseur.
Nghĩa của liseuse
Tính từ
- xem liseur — Ham đọc.
Dạng từ của liseuse
| Số nhiều | liseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of liseur; a nightgown, a bedjacket, a garment useful when reading in bed; a small paperknife used to open uncut books, also useful as a bookmark; a dust jacket (removable book cover)
Câu hỏi thường gặp
liseuse nghĩa là gì?
liseuse (tính từ) nghĩa là Xem liseur.
liseuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liseuse (giọng Pháp chuẩn): /li.zøz/.