TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liseron

danh từ giống đực (m)
/liz.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

liseron nghĩa là cây bìm bìm.

Nghĩa của liseron

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bìm bìm.
    • liseron d'eaurau muống

Dạng từ của liseron

Đi với mạo từ: un liseron · le liseron

Số nhiềuliserons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bindweed (trailing vine-like plants, of the genera Calystegia and Convolvulus)

Câu hỏi thường gặp

liseron nghĩa là gì?

liseron (danh từ) nghĩa là cây bìm bìm.

liseron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liseron (giọng Pháp chuẩn): /liz.ʁɔ̃/.

liseron là giống đực hay giống cái?

liseron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.