TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lisette

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lisette nghĩa là dao cùn trẻ chơi.

Nghĩa của lisette

Danh từ · giống cái

  1. Dao cùn trẻ chơi.

Dạng từ của lisette

Đi với mạo từ: une lisette · la lisette

Số nhiềulisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a young mackerel; a parasite that eats vine buds
  • Danh từ a long waistcoat.

Câu hỏi thường gặp

lisette nghĩa là gì?

lisette (danh từ) nghĩa là dao cùn trẻ chơi.

lisette là giống đực hay giống cái?

lisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.