TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquéfacteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

liquéfacteur nghĩa là máy hóa lỏng, bộ ngưng.

Nghĩa của liquéfacteur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy hóa lỏng; bộ ngưng.

Dạng từ của liquéfacteur

Đi với mạo từ: un liquéfacteur · le liquéfacteur

Số nhiềuliquéfacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liquefier

Câu hỏi thường gặp

liquéfacteur nghĩa là gì?

liquéfacteur (danh từ) nghĩa là máy hóa lỏng, bộ ngưng.

liquéfacteur là giống đực hay giống cái?

liquéfacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.