TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipothymie

danh từ giống cái (f)
/li.pɔ.ti.mi/ giọng máy của trình duyệt

lipothymie nghĩa là sự thỉu đi.

Nghĩa của lipothymie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự thỉu đi.

Dạng từ của lipothymie

Đi với mạo từ: une lipothymie · la lipothymie

Số nhiềulipothymies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipothymy

Câu hỏi thường gặp

lipothymie nghĩa là gì?

lipothymie (danh từ) nghĩa là sự thỉu đi.

lipothymie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipothymie (giọng Pháp chuẩn): /li.pɔ.ti.mi/.

lipothymie là giống đực hay giống cái?

lipothymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.