TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liposoluble

/li.po.sɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt

liposoluble nghĩa là tan trong mỡ.

Nghĩa của liposoluble

Tính từ

  1. Tan trong mỡ.

Dạng từ của liposoluble

Số nhiềuliposolubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liposoluble

Câu hỏi thường gặp

liposoluble nghĩa là gì?

liposoluble (tính từ) nghĩa là tan trong mỡ.

liposoluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liposoluble (giọng Pháp chuẩn): /li.po.sɔ.lybl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.