liposoluble
/li.po.sɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt
liposoluble nghĩa là tan trong mỡ.
Nghĩa của liposoluble
Tính từ
- Tan trong mỡ.
Dạng từ của liposoluble
| Số nhiều | liposolubles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liposoluble
Câu hỏi thường gặp
liposoluble nghĩa là gì?
liposoluble (tính từ) nghĩa là tan trong mỡ.
liposoluble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liposoluble (giọng Pháp chuẩn): /li.po.sɔ.lybl/.