TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipoprotéine

danh từ giống cái (f)
/li.po.pʁɔ.te.in/ giọng máy của trình duyệt

lipoprotéine nghĩa là Lipoprotein.

Nghĩa của lipoprotéine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học; hóa học Lipoprotein.

Dạng từ của lipoprotéine

Đi với mạo từ: une lipoprotéine · la lipoprotéine

Số nhiềulipoprotéines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipoproteine

Câu hỏi thường gặp

lipoprotéine nghĩa là gì?

lipoprotéine (danh từ) nghĩa là Lipoprotein.

lipoprotéine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipoprotéine (giọng Pháp chuẩn): /li.po.pʁɔ.te.in/.

lipoprotéine là giống đực hay giống cái?

lipoprotéine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.