TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipome

danh từ giống đực (m)
/li.pɔm/ giọng máy của trình duyệt

lipome nghĩa là u mỡ.

Nghĩa của lipome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U mỡ.

Dạng từ của lipome

Đi với mạo từ: un lipome · le lipome

Số nhiềulipomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipoma

Câu hỏi thường gặp

lipome nghĩa là gì?

lipome (danh từ) nghĩa là u mỡ.

lipome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipome (giọng Pháp chuẩn): /li.pɔm/.

lipome là giống đực hay giống cái?

lipome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.