TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipogramme

danh từ giống đực (m)
/li.pɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

lipogramme nghĩa là lối văn kiêng chữ.

Nghĩa của lipogramme

Danh từ · giống đực

  1. Lối văn kiêng chữ (tránh một số chữ cái).

Dạng từ của lipogramme

Đi với mạo từ: un lipogramme · le lipogramme

Số nhiềulipogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipogram

Câu hỏi thường gặp

lipogramme nghĩa là gì?

lipogramme (danh từ) nghĩa là lối văn kiêng chữ.

lipogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipogramme (giọng Pháp chuẩn): /li.pɔ.ɡʁam/.

lipogramme là giống đực hay giống cái?

lipogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.