TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipochrome

danh từ giống đực (m)
/li.pɔ.kʁom/ giọng máy của trình duyệt

lipochrome nghĩa là chất sắc mỡ.

Nghĩa của lipochrome

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Lipocrom, chất sắc mỡ.

Dạng từ của lipochrome

Đi với mạo từ: un lipochrome · le lipochrome

Số nhiềulipochromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipochrome

Câu hỏi thường gặp

lipochrome nghĩa là gì?

lipochrome (danh từ) nghĩa là chất sắc mỡ.

lipochrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lipochrome (giọng Pháp chuẩn): /li.pɔ.kʁom/.

lipochrome là giống đực hay giống cái?

lipochrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.