TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lippe

danh từ giống cái (f)
/lip/ giọng máy của trình duyệt

lippe nghĩa là môi trề.

Nghĩa của lippe

Danh từ · giống cái

  1. Môi trề.
    • faire la lippebĩu môi

Dạng từ của lippe

Đi với mạo từ: une lippe · la lippe

Số nhiềulippes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a lip, especially the lower one when it is large or protruded

Câu hỏi thường gặp

lippe nghĩa là gì?

lippe (danh từ) nghĩa là môi trề.

lippe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lippe (giọng Pháp chuẩn): /lip/.

lippe là giống đực hay giống cái?

lippe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.