TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lipolyse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lipolyse nghĩa là sự tiêu mỡ.

Nghĩa của lipolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự tiêu mỡ.

Dạng từ của lipolyse

Đi với mạo từ: une lipolyse · la lipolyse

Số nhiềulipolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipolysis

Câu hỏi thường gặp

lipolyse nghĩa là gì?

lipolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu mỡ.

lipolyse là giống đực hay giống cái?

lipolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.