TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lionceau

danh từ giống đực (m)
/ljɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt

lionceau nghĩa là sư tử con, công tử bột.

Nghĩa của lionceau

Danh từ · giống đực

  1. Sư tử con.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Công tử bột.

Dạng từ của lionceau

Đi với mạo từ: un lionceau · le lionceau

Số nhiềulionceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion cub

Câu hỏi thường gặp

lionceau nghĩa là gì?

lionceau (danh từ) nghĩa là sư tử con, công tử bột.

lionceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lionceau (giọng Pháp chuẩn): /ljɔ̃.so/.

lionceau là giống đực hay giống cái?

lionceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.