linon
danh từ giống đực (m)
/li.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
linon nghĩa là vải phim mỏng.
Nghĩa của linon
Danh từ · giống đực
- Vải phim mỏng (bằng sợi bông hay sợi lanh).
Dạng từ của linon
Đi với mạo từ: un linon · le linon
| Số nhiều | linons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawn (linen fabric)
Câu hỏi thường gặp
linon nghĩa là gì?
linon (danh từ) nghĩa là vải phim mỏng.
linon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linon (giọng Pháp chuẩn): /li.nɔ̃/.
linon là giống đực hay giống cái?
linon là danh từ giống đực (dùng với un, le).