TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linon

danh từ giống đực (m)
/li.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

linon nghĩa là vải phim mỏng.

Nghĩa của linon

Danh từ · giống đực

  1. Vải phim mỏng (bằng sợi bông hay sợi lanh).

Dạng từ của linon

Đi với mạo từ: un linon · le linon

Số nhiềulinons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawn (linen fabric)

Câu hỏi thường gặp

linon nghĩa là gì?

linon (danh từ) nghĩa là vải phim mỏng.

linon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linon (giọng Pháp chuẩn): /li.nɔ̃/.

linon là giống đực hay giống cái?

linon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.