linotte
danh từ giống cái (f)
/li.nɔt/ giọng máy của trình duyệt
linotte nghĩa là chim hồng tước.
Nghĩa của linotte
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim hồng tước.
- tête de linottengười khờ khạo nhẹ dạ
Dạng từ của linotte
Đi với mạo từ: une linotte · la linotte
| Số nhiều | linottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linnet
Câu hỏi thường gặp
linotte nghĩa là gì?
linotte (danh từ) nghĩa là chim hồng tước.
linotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linotte (giọng Pháp chuẩn): /li.nɔt/.
linotte là giống đực hay giống cái?
linotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).